chấp pháp
Định nghĩa
Động từ:
- Tuân theo pháp luật: "chấp pháp" chỉ hành động tuân thủ, thực hiện đúng các quy định của pháp luật.
- Thi hành pháp luật: "chấp pháp" cũng được dùng để mô tả việc thực thi hoặc áp dụng các quy định pháp lý trong thực tế.
Danh từ (trong ngữ cảnh hành chính):
- Cơ quan hoặc bộ phận thực thi pháp luật: "chấp pháp" có thể chỉ một đơn vị chuyên trách việc thi hành pháp luật, như "Phòng chấp pháp".
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Mọi công dân đều phải chấp pháp nghiêm chỉnh. (Mọi người dân đều phải tuân thủ pháp luật một cách đúng đắn.)
- Cơ quan chức năng đã chấp pháp đối với hành vi vi phạm. (Cơ quan có thẩm quyền đã thi hành pháp luật đối với hành vi sai trái.)
Danh từ:
- Phòng chấp pháp có nhiệm vụ giám sát việc thực hiện luật. (Bộ phận thực thi pháp luật có trách nhiệm theo dõi việc tuân thủ các quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chấp pháp nghiêm minh": thực thi pháp luật một cách chính xác và công bằng.
- Tòa án luôn chấp pháp nghiêm minh để bảo vệ công lý. (Tòa án luôn thực thi pháp luật một cách chính xác và công bằng để bảo vệ công lý.)
"cơ quan chấp pháp": tổ chức có thẩm quyền thực thi pháp luật.
- Cơ quan chấp pháp đã vào cuộc điều tra vụ án. (Tổ chức thực thi pháp luật đã tham gia điều tra vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
Pháp chấp (danh từ): quyền lực pháp luật, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
- Pháp chấp là nền tảng của nhà nước pháp quyền. (Quyền lực pháp luật là cơ sở của nhà nước pháp quyền.)
Tuân pháp (động từ): tuân thủ pháp luật — gần nghĩa với chấp pháp.
- Người dân cần tuân pháp để xã hội ổn định. (Người dân cần tuân thủ pháp luật để xã hội ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Thi hành pháp luật: thực hiện các quy định pháp lý.
- Tuân thủ pháp luật: làm theo đúng các quy tắc pháp luật.
- Chấp hành pháp luật: tuân theo và thực hiện pháp luật.
Thành ngữ liên quan
- Chấp pháp như núi: thực thi pháp luật một cách vững chắc, không lay chuyển.
- Chấp pháp như núi là nguyên tắc của hệ thống tư pháp. (Thực thi pháp luật một cách vững chắc là nguyên tắc của hệ thống tư pháp.)